wild oat

Định nghĩa

Danh từ: "wild oat" (còn gọi là yến mạch hoang) một loại cỏ dại phổ biếnđồng cỏ bãi chăn thả, thường mọc tự nhiên không cần trồng trọt. Từ này thường được dùng để chỉ một loài thực vật thuộc họ hòa thảo, hạt nhỏ thường bị coi cỏ dại trong nông nghiệp.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân phải loại bỏ yến mạch hoang khỏi bãi chăn thả của mình.)
  • (Yến mạch hoang mọc nhiềuđồng cỏ vào mùa xuân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sow one's wild oats": một thành ngữ phổ biến, nghĩa sống phóng túng, trải nghiệm những điều mới lạ (thường tuổi trẻ) trước khi ổn định cuộc sống. Lưu ý: thành ngữ này dùngdạng số nhiều "wild oats", không phải "wild oat".
    • He spent his twenties sowing his wild oats before getting married. (Anh ấy đã dành những năm hai mươi tuổi để sống phóng túng trước khi kết hôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Wild oats (danh từ số nhiều): dạng phổ biến hơn, thường dùng trong thành ngữ.
    • The phrase "wild oats" is often used metaphorically. (Cụm từ "wild oats" thường được dùng theo nghĩa bóng.)
  • Oat (danh từ): yến mạch (loại cây trồng hạt dùng làm thực phẩm).
    • Oatmeal is made from oats. (Bột yến mạch được làm từ yến mạch.)
Từ đồng nghĩa
  • Weed grass: cỏ dại (chỉ chung các loại cỏ mọc hoang).
  • Avena fatua: tên khoa học của yến mạch hoang.
  • Wild grass: cỏ hoang.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp với "wild oat", nhưng có thể dùng động từ "sow" trong thành ngữ)
    • Sow wild oats: gieo hạt yến mạch hoang (nghĩa bóng).
Thành ngữ liên quan
  • Sow one's wild oats: trải nghiệm cuộc sống phóng túng, đặc biệt tuổi trẻ.
    • Many young people sow their wild oats before settling down. (Nhiều người trẻ trải nghiệm cuộc sống phóng túng trước khi ổn định.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

wild oat
A wild oat sways gently in a sunny meadow.